|
|
Thông tin chi tiết sản phẩm: |
| Thể tích bể: | 15-20m³ |
|---|
| Phần khung gầm | |
| Tình trạng | ISUZU, mới xuất xưởng năm 2025 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 4350+1370 mm |
| Cabin | Cabin ISUZU, LHD, 1+2 chỗ ngồi, điều hòa điện, quạt làm mát |
| Động cơ | Động cơ ISUZU, 6KH1-TCG60 |
| Mã lực | 300 mã lực |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 |
| Hộp số | Loại số sàn, FAST, 9 cấp tiến và 2 cấp lùi |
| Tải trọng trục trước | 7.000kg |
| Tải trọng trục sau | 10.000kg |
| Lốp xe | 295/80R22.5 18PR, 10 chiếc kèm 1 lốp dự phòng |
| Cấu hình thân trên bằng thép không gỉ | |
| Kích thước thùng xe | Dung tích thùng xe: 20 m³, 20.000 lít |
| Hệ thống phun rửa | Bơm phun áp lực cao model: PINFL 350L/phút |
| Hệ thống chân không | Bơm chân không model: Bơm chân không Weilong thương hiệu Trung Quốc |
| Tốc độ chân không | 68L/giây ở 800 vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Bơm HP dẫn động bằng PTO kẹp, Bơm chân không dẫn động bằng PTO bên |
| Lọc | Hệ thống lọc hai cấp bảo vệ bơm khỏi cặn bẩn |
| Lắp ráp thùng xe | Hệ thống chống tràn: Van sơ cấp + van xoáy thứ cấp |
| Cơ cấu xả | Cơ cấu nâng thủy lực gắn phía trước |
| Phụ kiện | Sàn trên, cổng lọc, thang |
| Cuộn ống | Cuộn ống thủy lực gắn phía sau, xoay thủy lực 160° (triển khai/ thu hồi/ định vị ngang) |
| Xả | Van hút Ø100mm gắn bên |
| Sàn làm việc | Sàn bên mở rộng + hộp dụng cụ |
| Lưu ý | Màu sắc tùy chọn, sơn LOGO theo yêu cầu của khách hàng |
Người liên hệ: Mr. Yang
Tel: +86 18672998342
Fax: 86-27-84766488